personal identity

personal identity

A young woman reflects on her personal identity while looking at old photographs.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Bản sắc cá nhânđặc điểm, tính cách, ý thức riêng biệt của một người, giúp phân biệt người đó với người khác được coi như một thực thể tồn tại liên tục theo thời gian. Khái niệm này bao gồm những yếu tố như tên tuổi, lịch sử cá nhân, giá trị, niềm tin, cách nhìn nhận bản thân.

dụ sử dụng
  • (Việc đánh mất bản sắc cá nhân của bạn có thể xảy ra khi bạn gia nhập một nhóm tập thể hoặc tổ chức.)
  • ( ấy đã đấu tranh để duy trì bản sắc cá nhân của mình sau khi chuyển đến một đất nước mới.)
  • (Bản sắc cá nhân được hình thành bởi sự kết hợp của di truyền, quá trình nuôi dạy, trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sense of personal identity" (cảm nhận về bản sắc cá nhân): ý thức của một người về việc họ ai họ thuộc về đâu.
    • Adolescence is a critical period for developing a strong sense of personal identity. (Tuổi vị thành niên giai đoạn quan trọng để phát triển một cảm nhận mạnh mẽ về bản sắc cá nhân.)
  • "Crisis of personal identity" (khủng hoảng bản sắc cá nhân): tình trạng mất phương hướng hoặc nghi ngờ về bản thân.
    • After losing his job, he experienced a deep crisis of personal identity. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng sâu sắc về bản sắc cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Identity (danh từ): bản sắc, danh tính (có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả bản sắc xã hội, văn hóa).
    • Her identity as a teacher is very important to her. (Bản sắc của ấy với tư cách một giáo viên rất quan trọng đối với ấy.)
  • Personal (tính từ): cá nhân, riêng tư.
    • This is a matter of personal preference. (Đây vấn đề sở thích cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Individuality (tính cá nhân): sự khác biệt độc đáo của một người.
  • Selfhood (tính tự ngã): bản chất của cái tôi, sự tồn tại của một người như một thực thể riêng biệt.
  • Self-identity (tự nhận dạng bản thân): cách một người nhìn nhận định nghĩa chính mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Find one's personal identity" (tìm thấy bản sắc cá nhân): quá trình khám phá chấp nhận con người thật của mình.
    • Traveling helped him find his personal identity. (Du lịch đã giúp anh ấy tìm thấy bản sắc cá nhân của mình.)
  • "Lose one's personal identity" (đánh mất bản sắc cá nhân): trở nên hòa lẫn vào đám đông hoặc mất đi ý thức về bản thân.
    • In large corporations, employees may feel they lose their personal identity. (Trong các tập đoàn lớn, nhân viên có thể cảm thấy họ đánh mất bản sắc cá nhân.)